gun enclosure
Định nghĩa
Danh từ:
- Bệ súng tự động, tháp súng xoay: "gun enclosure" là một bệ vũ khí tự động, chứa súng và có khả năng xoay. Đây là một cấu trúc quân sự được thiết kế để bảo vệ và vận hành súng, thường thấy trên tàu chiến, xe tăng hoặc các công trình phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
- (Bệ súng của tàu chiến xoay một cách trơn tru để theo dõi máy bay địch.)
- (Các kỹ sư đã gia cố bệ súng bằng các tấm giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be housed in a gun enclosure": được đặt trong một bệ súng.
- The heavy machine gun was housed in a small gun enclosure. (Khẩu súng máy hạng nặng được đặt trong một bệ súng nhỏ.)
"to operate from a gun enclosure": vận hành từ một bệ súng.
- The crew operated the cannon from a rotating gun enclosure. (Kíp lái vận hành khẩu pháo từ một bệ súng xoay.)
Biến thể và từ gần giống
Gun turret (danh từ): tháp súng, tương tự "gun enclosure" nhưng thường có hình dạng vòm và xoay hoàn toàn.
- The tank's gun turret could rotate 360 degrees. (Tháp súng của xe tăng có thể xoay 360 độ.)
Weapons platform (danh từ): bệ vũ khí, khái niệm rộng hơn bao gồm cả "gun enclosure".
- The aircraft carrier is a massive weapons platform. (Tàu sân bay là một bệ vũ khí khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
- Gun mount: giá đỡ súng, thường cố định hơn so với "gun enclosure".
- Turret: tháp súng, nhấn mạnh khả năng xoay và bọc giáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To enclose a gun: bao bọc một khẩu súng.
- The engineers enclosed the gun in a protective casing. (Các kỹ sư đã bao bọc khẩu súng trong một vỏ bọc bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
- Behind the gun enclosure: ẩn dụ chỉ vị trí an toàn hoặc kiểm soát.
- The commander stayed behind the gun enclosure to direct the attack. (Chỉ huy ở lại phía sau bệ súng để chỉ đạo cuộc tấn công.)